corneal graft
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Ghép giác mạc: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một phần hoặc toàn bộ giác mạc bị tổn thương hoặc bệnh lý được thay thế bằng mô giác mạc khỏe mạnh từ một người hiến tặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient's vision improved dramatically after the corneal graft. (Thị lực của bệnh nhân được cải thiện đáng kể sau ca ghép giác mạc.)
- A corneal graft is often the only treatment for advanced keratoconus. (Ghép giác mạc thường là phương pháp điều trị duy nhất cho bệnh giác mạc hình chóp giai đoạn nặng.)
- The success rate for a corneal graft is very high. (Tỷ lệ thành công cho một ca ghép giác mạc là rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a corneal graft": trải qua một ca phẫu thuật ghép giác mạc.
- She had to undergo a corneal graft after the chemical burn. (Cô ấy phải trải qua một ca ghép giác mạc sau vụ bỏng hóa chất.)
"to be a candidate for a corneal graft": là một ứng viên phù hợp để ghép giác mạc.
- Not every patient with corneal scarring is a candidate for a corneal graft. (Không phải mọi bệnh nhân có sẹo giác mạc đều là ứng viên phù hợp để ghép giác mạc.)
Biến thể và từ gần giống
Corneal transplantation (n): Ghép giác mạc (cách gọi khác, đồng nghĩa).
- Corneal transplantation is another term for this procedure. (Ghép giác mạc là một thuật ngữ khác cho thủ thuật này.)
Keratoplasty (n): Tạo hình giác mạc (thuật ngữ y khoa chính xác cho phẫu thuật giác mạc, bao gồm ghép giác mạc).
- Penetrating keratoplasty is a type of full-thickness corneal graft. (Tạo hình giác mạc xuyên là một loại ghép giác mạc toàn bộ bề dày.)
Từ đồng nghĩa
- Corneal transplant: Ghép giác mạc.
- Eye transplant: Ghép mắt (thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm các bộ phận khác của mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ y khoa "corneal graft".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng cụm từ y khoa chuyên môn "corneal graft".)
Noun
- (giải phẫu học) ghép giác mạc